Vòng bi thép không gỉ AISI 316 & 316L | Thông số kỹ thuật | CXE BEARING
Share
Hướng dẫn kỹ thuật chuyên sâu về AISI 316 & 316L (nhóm thép V4A)
AISI 316 và 316L thuộc nhóm thép V4A, là các thép không gỉ austenitic chứa molypden (Mo). Chúng có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit không oxy hóa và môi trường chứa clorua, khiến chúng trở thành giải pháp cao cấp do CXE BEARING cung cấp cho môi trường hàng hải, thiết bị hóa chất và vòng bi công nghiệp độ chính xác cao.
1. Phân loại cốt lõi và ký hiệu quốc tế
Trong thương mại quốc tế và các thông số kỹ thuật kỹ thuật, các đối chiếu tiêu chuẩn sau là cơ sở cốt lõi để lựa chọn đúng vật liệu vòng bi:
| Tiêu chuẩn Mỹ (AISI) | Tiêu chuẩn Đức (W-Nr.) | Tiêu chuẩn châu Âu (EN Name) | Đặc điểm ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| 316 | 1.4401 | X5CrNiMo17-12-2 | Loại tiêu chuẩn, tính chất cơ học tổng hợp ممتاز |
| 316L | 1.4404 | X2CrNiMo17-12-2 | Loại hàm lượng carbon thấp, khả năng chống ăn mòn giữa hạt cực mạnh |
| 316L (Hiệu năng cao) | 1.4435 | X2CrNiMo18-14-3 | Hàm lượng Mo và Ni cao hơn, từ tính cực thấp / hoàn toàn không nhiễm từ |
2. Bảng so sánh thành phần hóa học đầy đủ (%)
| Nguyên tố (Ký hiệu) | 1.4401 (AISI 316) | 1.4404 (AISI 316L) | 1.4435 (316L hiệu năng cao) |
|---|---|---|---|
| Carbon (C) | <= 0.07 | <= 0.03 | <= 0.03 |
| Chromium (Cr) | 16.5 - 18.5 | 16.5 - 18.5 | 17.0 - 19.0 |
| Molybdenum (Mo) | 2.0 - 2.5 | 2.0 - 2.5 | 2.5 - 3.0 |
| Nickel (Ni) | 10.0 - 13.0 | 10.0 - 13.0 | 12.5 - 15.0 |
| Nitrogen (N) | <= 0.10 | <= 0.10 | <= 0.10 |
| Manganese (Mn) | <= 2.00 | <= 2.00 | <= 2.00 |
| Silicon (Si) | <= 1.00 | <= 1.00 | <= 1.00 |
3. Công nghệ cốt lõi và hướng dẫn lựa chọn
A. Chữ "L" trong 316L là gì?
"L" là viết tắt của Carbon thấp. Theo tiêu chuẩn sản xuất công nghiệp của CXE BEARING, hàm lượng carbon cực thấp của 316L (<= 0.03%) giúp ngăn chặn hiệu quả sự kết tủa cacbua crom sau gia công hoặc hàn, duy trì khả năng chống ăn mòn giữa hạt vượt trội mà không cần ủ sau hàn.
B. Kiểm soát từ tính và delta ferrite
- Yêu cầu tiêu chuẩn: Thép không gỉ austenitic 316/316L tiêu chuẩn thường không có từ tính hoặc chỉ có từ tính yếu.
- Yêu cầu khắt khe: Cấp đặc biệt 1.4435 được xác định là thép hoàn toàn không nhiễm từ. Hàm lượng delta ferrite của nó được kiểm soát nghiêm ngặt dưới 0.5%, khiến nó rất phù hợp cho môi trường thiết bị chính xác nhạy cảm với nhiễu từ.
C. Khả năng chịu nhiệt độ và thời tiết
Vật liệu dòng AISI 316 không chỉ duy trì độ dai tuyệt vời ở nhiệt độ cực thấp, mà nhiệt độ sử dụng liên tục của chúng còn có thể lên tới 550°C. Chỉ số PREN (Pitting Resistance Equivalent Number) của chúng cao hơn nhiều so với thép không gỉ 304, khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng để chống sương muối biển.
4. Các phân khúc ứng dụng điển hình trong ngành vòng bi
Dựa trên đặc tính vật liệu vượt trội, vòng bi thép không gỉ 316/316L do CXE BEARING cung cấp được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đòi hỏi cao sau:
- Hàng hải và kỹ thuật ngoài khơi: Robot dưới nước, phụ kiện du thuyền và các bộ phận truyền động nâng hạ tại cảng.
- Thiết bị y tế và dược phẩm: Dễ tiệt trùng ở nhiệt độ và áp suất cao, và không phản ứng với hầu hết hóa chất (khuyến nghị dùng cấp 1.4435 không nhiễm từ).
- Chế biến thực phẩm và đồ uống: Chống ăn mòn do axit citric, axit axetic và các chất tẩy rửa công nghiệp mạnh.
- Ngành công nghiệp hóa dầu: Phù hợp cho các ổ đỡ trong thiết bị đường ống có nồng độ clorua cao và axit/base yếu.