- Image Part # Description Price Inquiry
-
SMF148 ZZ -8x14x4mm- Vòng bi lồi bằng thép không gỉ
Bạc đỡ viền gắn
Available for inquiry
Bạc đỡ viền gắn
ask for a price
View / RFQ
-
SMF95 ZZ - 5x9x3mm thép không gỉ bạc đạn có lề
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
-
SFR1810W ZZ -7.938x12.7x4.763mm - Bạc đạn viền thép không gỉ
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
-
SF6900 ZZ - 10x22x6mm - Bạc đệm có đế lồi thép không gỉ
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
-
SF6660 ZZ -10x19x5mm-vòng bi bằng thép không gỉ có đế lắp
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
-
SF696 ZZ -6x15x5mm Đệm trượt lồi thép không gỉ
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
-
SF625 ZZ -5x16x5mm-stainless Vòng bi lồi có đế
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
-
SF624 ZZ - 4x13x5mm - Vòng bi Flange Thép không gỉ
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
-
SF605 ZZ -5x14x5mm Vòng bi Fláng thép không gỉ
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
-
SF602 ZZ -2x7x3.5mm-thép không gỉ Vòng bi lắp đế
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
-
MF148 ZZ -8x14x4mm- Vòng bi có viền
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
-
MF128 ZZ - 8x12x3.5mm - Bạc đạn có bờ
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
-
MF105 ZZ -5x10x4mm - Bạc lăn có mép
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
-
MF74 ZZ -4x7x2.5mm Bạc chiếu viền
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
-
MF52 ZZ -2x5x3.2mm- Bạc bi có bờ
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
-
FR4ZZ ZZ -6.35x15.875x4.978mm- Bạc bi có flang
Available for inquiry
Bearing model for industrial sourcing. Click the part number for details.
ask for a price
View / RFQ
Bộ sưu tập: Vòng bi trục có bờ
Một vòng bi cầu có bích chính xác bao gồm vòng ngoài có bích, vòng trong, bi thép, vòng cách và phớt làm kín.
Vòng ngoài có bích (Outer Ring with Flange): Đây là đặc điểm nổi bật nhất.
Thân vòng ngoài: Giống như các loại vòng bi tiêu chuẩn, bên trong có rãnh lăn cho các phần tử lăn hoạt động.
Bích (Gờ chặn): Là cấu trúc mở rộng dạng “mép vành” ở một bên của vòng ngoài.
Chức năng: Ngoài việc chịu tải, chức năng chính của nó là định vị theo phương trục. Sau khi vòng bi được lắp vào vỏ hoặc lỗ lắp, bích sẽ ngăn không cho vòng bi bị trượt xuyên qua do rung động hoặc lực đẩy dọc trục.
Vòng trong (Inner Ring):
Cấu trúc: Là vòng được lắp trực tiếp lên trục quay, với rãnh lăn được mài chính xác trên bề mặt ngoài.
Chức năng: Đây là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với trục quay, đóng vai trò là bộ phận tiếp nhận và truyền động quay chính.
Bi lăn (Rolling Elements / Balls):
Cấu trúc: Các viên bi có độ chính xác cao được bố trí giữa rãnh lăn của vòng trong và vòng ngoài.
Chức năng: Chúng chuyển đổi “ma sát trượt” thành “ma sát lăn”, giúp vòng bi quay ở tốc độ cao với lượng nhiệt sinh ra rất thấp. Trong các vòng bi mini, sai số độ cầu của bi thường được kiểm soát ở mức micromet.
Vòng cách (Cage / Retainer):
Cấu trúc: Là cấu trúc dạng khung (giống như hàng rào nhỏ) dùng để tách các viên bi.
Chức năng: Ngăn ma sát giữa các viên bi, đảm bảo tải trọng được phân bố đồng đều và dẫn hướng bi chạy đúng quỹ đạo.
Phớt hoặc nắp chắn bụi (Tùy chọn):
ZZ (Nắp chắn bụi kim loại): Hai tấm thép màu bạc được gài vào vòng ngoài và không tiếp xúc với vòng trong.
2RS (Phớt cao su): Phớt cao su tổng hợp có màu, tiếp xúc với vòng trong để tạo lớp làm kín vật lý.
Open (Loại mở): Không có nắp chắn bụi hoặc phớt làm kín, khiến toàn bộ cấu trúc bên trong lộ ra ngoài.
Phân loại theo kiểu làm kín của vòng bi cầu có bích
Loại mở (Open Type)
Đây là trạng thái cơ bản nhất, trong đó các viên bi và vòng cách hoàn toàn lộ ra ngoài. Loại này có ma sát thấp nhất nhưng không có khả năng bảo vệ khỏi bụi bẩn hoặc tạp chất xâm nhập
Vòng bi cầu có bích nắp chắn bụi kim loại (ZZ)
Ký hiệu: “Z” biểu thị nắp chắn bụi một bên; “ZZ” biểu thị nắp chắn bụi ở cả hai bên.
Vật liệu: Thường được làm từ thép cán nguội hoặc thép không gỉ.
Ưu điểm: Thiết kế không tiếp xúc giúp mô-men khởi động và lực cản quay ở mức rất thấp.
Nhược điểm: Do tồn tại khe hở nhỏ giữa nắp chắn bụi và vòng trong, hơi ẩm và bụi mịn vẫn có thể xâm nhập vào vòng bi.
Vòng bi cầu có bích phớt cao su làm kín (2RS)
Ký hiệu: Đại diện cho phớt cao su tổng hợp tiếp xúc ở cả hai bên.
Ưu điểm: Mép cao su ép sát vào vòng trong, tạo thành hàng rào làm kín vật lý với khả năng bảo vệ cao nhất chống lại nước, hơi nước, bụi mịn và chất lỏng ăn mòn. Đồng thời cũng ngăn mỡ bôi trơn rò rỉ ra ngoài.
Nhược điểm:
Ma sát cao hơn: Phớt tiếp xúc “cọ sát” với vòng trong, làm tăng mô-men xoắn khi vận hành.
Giới hạn tốc độ: Ma sát tạo ra nhiệt, thường làm giảm tốc độ giới hạn khoảng 30% hoặc hơn so với loại ZZ.
Độ nhạy nhiệt: Cao su tiêu chuẩn sẽ bị lão hóa ở nhiệt độ trên 100°C – 120°C. Đối với môi trường nhiệt độ cực cao, nên sử dụng phớt Viton (FKM).
Phân loại theo vật liệu
| Vật liệu | Đặc điểm & Ưu điểm |
|---|---|
| Thép vòng bi (GCR15) | Là vật liệu tiêu chuẩn trong ngành. Có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tuyệt vời và chi phí hợp lý. Phù hợp nhất cho các ứng dụng tải trọng cao và mục đích sử dụng thông thường. |
| Thép không gỉ | Thường được làm từ AISI 440C (độ cứng cao) hoặc 304/316 (chống ăn mòn), các vòng bi cầu có bích này rất phù hợp cho ngành chế biến thực phẩm, môi trường y tế hoặc môi trường có độ ẩm cao. |
| Gốm sứ (Ceramic) | Được làm từ Zirconia (ZrO₂) hoặc Silicon Nitride (Si₃N₄), vòng bi cầu có bích bằng gốm có đặc tính không từ tính, không dẫn điện và chịu được tốc độ cùng nhiệt độ cực cao. |
| Nhựa (Plastic) | Được làm từ các vật liệu như POM hoặc PEEK, vòng bi cầu hướng kính có bích bằng nhựa có trọng lượng nhẹ, tự bôi trơn và chống ăn mòn hóa học rất tốt, tuy nhiên khả năng chịu tải bị hạn chế. |
Phân loại theo kích thước
Vòng bi cầu có bích mini (Miniature Flanged Ball Bearings)
Loại này có đường kính lỗ trong từ 1mm đến 12mm và thường được ký hiệu là dòng MF (ví dụ: MF52, MF84). Các kích thước chi tiết có thể được tham khảo trong bảng kích thước vòng bi mini có bích của CXE Bearing.
Vòng bi cầu có bích hệ mét (Metric Flanged Ball Bearings)
Kích thước và dung sai tuân theo tiêu chuẩn ISO (đơn vị milimét). Các dòng phổ biến bao gồm:
Dòng F68x: Loại siêu mỏng (ví dụ: F682, F688).
Dòng F69x: Loại mỏng (ví dụ: F693, F695).
Dòng F60x: Loại tiêu chuẩn (ví dụ: F608).
Vòng bi có bích hệ inch (Imperial / Inch Flanged Bearings)
Kích thước tuân theo tiêu chuẩn ANSI/ABMA (đơn vị inch). Các mẫu này thường sử dụng tiền tố “FR” (ví dụ: FR188ZZ, FR4ZZ).
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Các tiêu chuẩn kỹ thuật của vòng bi cầu có bích bao gồm hệ thống nghiêm ngặt về dung sai kích thước, độ chính xác quay và chất lượng vật liệu, nhằm đảm bảo khả năng định vị dọc trục hoàn hảo trong không gian nhỏ gọn.
Kích thước và dung sai
Kích thước tiêu chuẩn: Tuân theo ISO 15, GB/T 273.3 và JIS B 1512.
Cấp chính xác: Hiện nay có hai hệ thống chính được sử dụng trên toàn cầu:
ISO/GB: P0, P6, P5, P4, P2 (độ chính xác tăng dần khi dung sai giảm).
ABMA (Mỹ): ABEC-1, ABEC-3, ABEC-5, ABEC-7, ABEC-9.
Độ hở hướng kính bên trong (Radial Internal Clearance)
Đây là khoảng hở giữa bi và rãnh lăn, ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ vận hành và độ rung.
C2: Độ hở nhỏ (dùng cho độ chính xác và độ cứng cao).
C0 (CN): Độ hở tiêu chuẩn (mặc định cho hầu hết ứng dụng).
C3 / C4: Độ hở lớn (dùng trong môi trường nhiệt độ cao để bù giãn nở nhiệt).
Độ rung và tiếng ồn
Cấp Z (Gia tốc rung): Từ Z1 đến Z4. Số càng lớn thì độ rung càng thấp.
Cấp V (Tốc độ rung): Từ V1 đến V4. Dùng để đánh giá độ êm khi vận hành.
Ứng dụng thực tế
Tính linh hoạt của vòng bi cầu rãnh sâu có bích khiến nó trở thành giải pháp lý tưởng cho các thiết kế nhỏ gọn. Việc tích hợp trực tiếp bích lắp lên vòng ngoài giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt và đảm bảo định vị dọc trục chính xác trong nhiều ngành công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao.
Động cơ mini & động cơ bước
Bích giúp vòng bi tựa phẳng lên nắp động cơ mà không cần dùng vòng chặn (snap ring). Thường được sử dụng trong động cơ drone và quạt làm mát.
Thiết bị văn phòng
Được sử dụng trong máy in và máy photocopy để lắp trục truyền động lên khung kim loại mỏng một cách dễ dàng.
Thiết bị y tế & nha khoa
Vòng bi gốm có bích tốc độ cao thường được sử dụng trong tay khoan nha khoa, nơi tốc độ có thể đạt tới hàng trăm nghìn vòng/phút (RPM).
Thiết bị điện tử tiêu dùng
Là thành phần quan trọng trong động cơ trục ổ cứng HDD và quạt cầm tay mini, nơi không gian lắp đặt rất hạn chế.
Hệ thống truyền động & puly
Trong máy in 3D và hệ truyền động dây đai, bích đóng vai trò như “chốt chặn”, ngăn vòng bi bị đẩy ra khỏi vỏ do lực căng ngang của dây đai.
Mô hình RC & sở thích cá nhân
Được sử dụng trong xe RC và trực thăng RC cho moay-ơ bánh xe và trục rotor, giúp việc lắp đặt kiểu “plug-and-play” và bảo trì trở nên dễ dàng hơn.