{"product_id":"s6006-zz-30x55x13mm-stainless-steel-bearing","title":"S6006 - 30x55x13mm - Vòng bi thép không gỉ","description":"\u003ch1\u003e\u003c\/h1\u003e\n\u003ch1\u003eGiới thiệu sản phẩm vòng bi inox S6006 (30x55x13mm)\u003c\/h1\u003e\n\u003cp\u003e\u003cbr\/\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cdiv style=\"text-align: left;\"\u003e\u003cimg alt=\"S6006 2RS Front view\" src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0775\/2994\/0002\/files\/DSC00476.jpg?v=1772083680\" style=\"float: none;\"\/\u003e\u003c\/div\u003e\n\u003cp\u003e## Tổng quan sản phẩm\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eVòng bi cầu rãnh sâu dòng S6006 là một bộ phận cơ khí chính xác với kích thước **đường kính trong 30mm, đường kính ngoài 55mm và chiều rộng 13mm**. Được sản xuất từ thép không gỉ chất lượng cao, sản phẩm này giữ nguyên toàn bộ đặc tính cơ học của vòng bi 6006 tiêu chuẩn, đồng thời bổ sung khả năng chống ăn mòn vượt trội, trở thành lựa chọn lý tưởng cho môi trường ẩm ướt, điều kiện ăn mòn và các ứng dụng đòi hỏi độ sạch.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e## Vật liệu tiêu chuẩn và tùy chọn tùy chỉnh\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e### Cấu hình tiêu chuẩn: Thép không gỉ AISI 420\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eMẫu vòng bi S6006 này **được sản xuất tiêu chuẩn bằng thép không gỉ martensitic AISI 420**. AISI 420 là thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon tương đối cao. Sau xử lý nhiệt thích hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng HRC 50-55, mang lại:\u003cbr\/\u003e- Khả năng chống mài mòn tốt\u003cbr\/\u003e- Khả năng chống ăn mòn ممتاز, phù hợp với môi trường ẩm ướt thông thường\u003cbr\/\u003e- Độ ổn định kích thước tốt\u003cbr\/\u003e- Lựa chọn vật liệu tiết kiệm chi phí\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e\n\u003cdiv style=\"text-align: left;\"\u003e\u003cimg alt=\"S6006 RS Detailed view\" src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0775\/2994\/0002\/files\/DSC00477.jpg?v=1772084204\" style=\"float: none;\"\/\u003e\u003c\/div\u003e\n\u003cp\u003e### Tùy chọn vật liệu tùy chỉnh đa dạng\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eDựa trên các yêu cầu ứng dụng khác nhau, chúng tôi cung cấp dịch vụ tùy chỉnh với các vật liệu thép không gỉ sau:\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e| Vật liệu | Đặc tính | Ứng dụng phù hợp |\u003cbr\/\u003e|----------|-----------------|----------------------|\u003cbr\/\u003e| **AISI 440 \/ 440C** | Độ cứng cao nhất (HRC 58-62), khả năng chống mài mòn tốt nhất, chống ăn mòn tốt | Ứng dụng tải trọng cao, mài mòn lớn, dụng cụ chính xác |\u003cbr\/\u003e| **AISI 304** | Thép không gỉ austenitic, chống ăn mòn rất tốt nhưng độ cứng thấp hơn (không tôi cứng được) | Môi trường ăn mòn mạnh, ứng dụng tải nhẹ, bề mặt tiếp xúc thực phẩm |\u003cbr\/\u003e| **AISI 316** | Khả năng chống ăn mòn hóa học vượt trội, chống nước biển xuất sắc | Kỹ thuật hàng hải, thiết bị hóa chất, máy móc dược phẩm |\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e## Thông số kỹ thuật\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e### Kích thước\u003cbr\/\u003e- **Đường kính trong (d):** 30 mm\u003cbr\/\u003e- **Đường kính ngoài (D):** 55 mm\u003cbr\/\u003e- **Chiều rộng (B):** 13 mm\u003cbr\/\u003e- **Vát mép (r min):** 1.0 mm\u003cbr\/\u003e- **Trọng lượng:** Khoảng 0.11 - 0.12 kg\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e### Thông số hiệu suất\u003cbr\/\u003e- **Tải trọng động (Cr):** 12,700 - 13,200 N\u003cbr\/\u003e- **Tải trọng tĩnh (Cor):** 8,000 - 8,300 N\u003cbr\/\u003e- **Tốc độ giới hạn (bôi trơn bằng mỡ):** Khoảng 8,000 - 9,000 RPM\u003cbr\/\u003e- **Tốc độ giới hạn (bôi trơn bằng dầu):** Khoảng 11,000 - 12,000 RPM\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e*Lưu ý: Các giá trị cụ thể có thể thay đổi nhẹ tùy theo vật liệu được chọn và dung sai gia công*\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e## Các biến thể kết cấu\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eCác dòng vòng bi S6006 có nhiều dạng kết cấu khác nhau để đáp ứng các yêu cầu lắp đặt và sử dụng khác nhau:\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e### S6006 (Loại mở)\u003cbr\/\u003eKhông có phớt hoặc chắn chắn, phù hợp cho:\u003cbr\/\u003e- Môi trường nhiệt độ cao (lên đến +150°C)\u003cbr\/\u003e- Hệ thống cần bôi trơn bằng dầu bên ngoài\u003cbr\/\u003e- Ứng dụng tốc độ cao đòi hỏi mô-men quay cực thấp\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e### S6006-2RS (Phớt cao su kép)\u003cbr\/\u003eĐược trang bị phớt tiếp xúc bằng cao su nitrile (NBR) hai mặt, được nạp sẵn mỡ bôi trơn chất lượng cao:\u003cbr\/\u003e- Khả năng chống bụi và nước tuyệt vời\u003cbr\/\u003e- Thiết kế không cần bảo dưỡng, lý tưởng cho vị trí khó bôi trơn định kỳ\u003cbr\/\u003e- Dải nhiệt độ làm việc: -30°C đến +110°C\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e### S6006-2Z \/ ZZ (Chắn kim loại kép)\u003cbr\/\u003eĐược trang bị tấm chắn thép không gỉ hai mặt (không tiếp xúc):\u003cbr\/\u003e- Ngăn các tạp chất dạng hạt lớn xâm nhập\u003cbr\/\u003e- Mô-men ma sát cực thấp\u003cbr\/\u003e- Phù hợp cho vận hành tốc độ cao\u003cbr\/\u003e- Dải nhiệt độ làm việc: -40°C đến +150°C\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e## Lưu ý kỹ thuật khi chọn vật liệu\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eViệc lựa chọn vật liệu vòng bi phù hợp cần xem xét toàn diện các yếu tố sau:\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e### 1. Yếu tố môi trường\u003cbr\/\u003e- **Sử dụng trong nhà nói chung, thỉnh thoảng tiếp xúc với độ ẩm**: Vật liệu tiêu chuẩn AISI 420 là đủ\u003cbr\/\u003e- **Rửa thường xuyên, môi trường ẩm ướt**: Khuyến nghị AISI 440C hoặc 304\u003cbr\/\u003e- **Nước biển, môi trường axit\/kiềm mạnh**: Phải chọn AISI 316\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e### 2. Đặc tính tải trọng\u003cbr\/\u003e- **Tải trọng lớn, tải va đập**: Ưu tiên AISI 440C có độ cứng cao\u003cbr\/\u003e- **Tải nhẹ, vận hành êm**: Cả AISI 304 hoặc 316 đều phù hợp\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e### 3. Yêu cầu nhiệt độ\u003cbr\/\u003e- **Môi trường nhiệt độ cao (\u003e120°C)**: Nên chọn loại mở hoặc biến thể chắn kim loại, kết hợp với chất bôi trơn chịu nhiệt\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e## Lĩnh vực ứng dụng điển hình\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eNhờ đặc tính vượt trội của vật liệu thép không gỉ và các tùy chọn tùy chỉnh phong phú, vòng bi S6006 được sử dụng rộng rãi trong:\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e- **Máy móc chế biến thực phẩm**: Băng tải, máy trộn, thiết bị đóng gói (khuyến nghị AISI 304 hoặc 316)\u003cbr\/\u003e- **Thiết bị y tế**: Máy ly tâm, thiết bị phân tích, dụng cụ phẫu thuật (khuyến nghị AISI 440C)\u003cbr\/\u003e- **Thiết bị hàng hải**: Máy móc tàu thuyền, cơ sở cảng, nuôi trồng thủy sản (khuyến nghị AISI 316)\u003cbr\/\u003e- **Hóa chất và dược phẩm**: Thiết bị phản ứng, máy trộn, máy chiết rót (khuyến nghị AISI 316)\u003cbr\/\u003e- **Thiết bị ngoài trời**: Máy nông nghiệp, dụng cụ làm vườn, thiết bị vệ sinh (khuyến nghị AISI 440C)\u003cbr\/\u003e- **Dụng cụ chính xác**: Thiết bị quang học, dụng cụ phòng thí nghiệm (khuyến nghị AISI 440C)\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e## Khuyến nghị lắp đặt và bảo dưỡng\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e### Điểm cần lưu ý khi lắp đặt\u003cbr\/\u003e- Tác dụng lực lên vòng khi lắp với độ dôi\u003cbr\/\u003e- Tránh tác động lực va đập trực tiếp lên các phần tử lăn\u003cbr\/\u003e- Đường kính vai trục khuyến nghị không nhỏ hơn 35mm, đường kính vai vỏ không lớn hơn 50mm\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e### Hướng dẫn bảo dưỡng\u003cbr\/\u003e- **Vòng bi mở**: Bổ sung mỡ bôi trơn định kỳ theo môi trường vận hành\u003cbr\/\u003e- **Vòng bi có phớt (2RS\/ZZ)**: Được nạp sẵn mỡ tại nhà máy, không cần bảo dưỡng trong điều kiện sử dụng bình thường\u003cbr\/\u003e- Môi trường lưu kho nên khô ráo, độ ẩm tương đối \u003c60%\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e## Đảm bảo chất lượng\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eVòng bi inox S6006 của chúng tôi được sản xuất nghiêm ngặt theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001, với cấp chính xác đạt JIS Grade 0 (tương đương ABEC 1 hoặc cao hơn). Mỗi lô sản phẩm đều trải qua kiểm tra kích thước nghiêm ngặt và thử nghiệm độ chính xác quay, đảm bảo mỗi vòng bi giao đến khách hàng đều vận hành ổn định và đáng tin cậy.\u003c\/p\u003e\n\u003cdiv style=\"text-align: left;\"\u003e\u003cimg alt=\"S6006 RS Detailed view FROM CXE BEARING\" src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0775\/2994\/0002\/files\/DSC00478.jpg?v=1772084212\" style=\"float: none;\"\/\u003e\u003c\/div\u003e\n\u003cp\u003e---\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e**Vòng bi inox S6006 30×55×13mm** — Đáp ứng đa dạng thách thức kỹ thuật với nhiều lựa chọn vật liệu. Dù là AISI 420 tiêu chuẩn hay AISI 440C, 304 hoặc 316 tùy chỉnh, chúng tôi đều có thể cung cấp giải pháp phù hợp nhất cho nhu cầu ứng dụng của bạn.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cbr\/\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"CXE Bearings","offers":[{"title":"AISI 420 \/ Mở \/ C0","offer_id":43534318305314,"sku":"","price":2.73,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 420 \/ Mở \/ C3","offer_id":45242001424418,"sku":null,"price":2.73,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 420 \/ ZZ \/ C0","offer_id":45242001457186,"sku":null,"price":2.73,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 420 \/ ZZ \/ C3","offer_id":45242001489954,"sku":null,"price":2.73,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 420 \/ 2RS \/ C0","offer_id":45242001522722,"sku":null,"price":2.73,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 420 \/ 2RS \/ C3","offer_id":45242001555490,"sku":null,"price":2.73,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 440C \/ Mở \/ C0","offer_id":45242001588258,"sku":null,"price":5.73,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 440C \/ Mở \/ C3","offer_id":45242001621026,"sku":null,"price":5.73,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 440C \/ ZZ \/ C0","offer_id":45242001653794,"sku":null,"price":5.73,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 440C \/ ZZ \/ C3","offer_id":45242001686562,"sku":null,"price":5.73,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 440C \/ 2RS \/ C0","offer_id":45242001719330,"sku":null,"price":5.73,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 440C \/ 2RS \/ C3","offer_id":45242001752098,"sku":null,"price":5.73,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 304 \/ Mở \/ C0","offer_id":45242001784866,"sku":null,"price":2.21,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 304 \/ Mở \/ C3","offer_id":45242001817634,"sku":null,"price":2.21,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 304 \/ ZZ \/ C0","offer_id":45242001850402,"sku":null,"price":2.21,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 304 \/ ZZ \/ C3","offer_id":45242001883170,"sku":null,"price":2.21,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 304 \/ 2RS \/ C0","offer_id":45242001915938,"sku":null,"price":2.21,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 304 \/ 2RS \/ C3","offer_id":45242001948706,"sku":null,"price":2.21,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 316 \/ Mở \/ C0","offer_id":45242001981474,"sku":null,"price":4.9,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 316 \/ Mở \/ C3","offer_id":45242002014242,"sku":null,"price":4.9,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 316 \/ ZZ \/ C0","offer_id":45242002047010,"sku":null,"price":4.9,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 316 \/ ZZ \/ C3","offer_id":45242002079778,"sku":null,"price":4.9,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 316 \/ 2RS \/ C0","offer_id":45242002112546,"sku":null,"price":4.9,"currency_code":"USD","in_stock":true},{"title":"AISI 316 \/ 2RS \/ C3","offer_id":45242002145314,"sku":null,"price":4.9,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0775\/2994\/0002\/files\/f76d60b0aff625da84d487b29b3fa46f.png?v=1776759086","url":"https:\/\/www.cxebearing.com\/vi\/products\/s6006-zz-30x55x13mm-thep-khong-g%e1%bb%89-vong-bi","provider":"CXE Bearings","version":"1.0","type":"link"}