Trọng lượng vòng bi (kg)::0.15
Đường kính trong (mm) :39.7mm
Đường kính ngoài (mm):50.8mm
Chiều rộng (mm):7.144mm
Tải trọng tĩnh cơ bản (N):
Tải trọng động cơ bản (N):
Lựa chọn mỡ bôi trơn
Lựa chọn mỡ bôi trơn
Hangu2 - Đa dụng: (-20℃~+150℃)
FM222 - Tiêu chuẩn thực phẩm: (-20℃~+150℃)
XHP222 - Chống nước: (-20℃~+150℃)
Mỡ bôi trơn Chevron SRI-2: (-30℃~+150℃)
SuperN - Tuổi thọ cao: (-50℃~+150℃)
Multemp SRL - Nhiệt độ thấp: (-50℃~+150℃)
Multemp SB-M - Tốc độ cao/Nhiệt độ cao: (-40℃~+200℃)
Radial Clearance selection
Radial Clearance selection
Giá trị khe hở hướng tâm cho model vòng bi này như sau (tính bằng micromet, um):
- Tại sao vòng bi cần "Khe hở"?
Bạn có thể nghĩ rằng vòng bi lắp ráp càng chặt thì hoạt động càng tốt. Tuy nhiên, thực tế không phải vậy. Vòng bi cần một lượng khe hở bên trong nhất định để xử lý hai vấn đề chính:
Giãn nở nhiệt: Vòng bi sinh nhiệt trong quá trình hoạt động, khiến các bộ phận kim loại giãn nở. Nếu không có đủ khe hở, sự giãn nở này sẽ làm vòng bi bị kẹt hoặc "khóa cứng".
Lắp dôi (Interference Fit): Khi vòng bi được ép vào trục, ca trong (vòng trong) sẽ giãn ra một chút. Sự giãn nở vật lý này "tiêu hao" một phần khe hở bên trong ban đầu. - Xếp loại khe hở vòng bi (ISO 5753)
Khe hở vòng bi thường được phân loại theo các mức phổ biến sau: C2, C0 (Tiêu chuẩn), C3 và C4. - Khi nào nên chọn C2, C0, C3 hoặc C4?
Nguyên lý cốt lõi để chọn cấp khe hở là dự đoán lượng "khe hở còn lại" (residual clearance) sẽ còn lại bao nhiêu trong khi vòng bi đang chạy.
Sau khi lắp đặt, khe hở ban đầu sẽ giảm xuống do lắp chặt và sự giãn nở nhiệt. Nếu khe hở quá nhỏ, vòng bi sẽ quá nhiệt và hỏng hóc; nếu quá lớn, sẽ gây ra rung động và lệch tâm.
Dưới đây là hướng dẫn lựa chọn cho các điều kiện làm việc khác nhau:
- Chọn C2 (Khe hở nhỏ)
Mục tiêu: Độ chính xác cao và độ rung thấp.
Độ chính xác quay cao: Dành cho các ứng dụng yêu cầu trục phải được định tâm hoàn hảo mà không có "độ rơ".
Tiếng ồn thấp: Để hạn chế rung động hơn nữa trong các động cơ nhỏ chính xác.
Điều kiện hoạt động: Lắp ráp rất chính xác (lắp lỏng) và độ tăng nhiệt độ tối thiểu trong quá trình hoạt động.
Ứng dụng phổ biến: Trục chính máy CNC, động cơ bước nhỏ và thiết bị tự động hóa văn phòng. - Chọn C0 (Khe hở tiêu chuẩn) — Mặc định
Mục tiêu: Cân bằng cho mục đích đa dụng.
Điều kiện tiêu chuẩn: Được sử dụng khi ca trong và trục có độ lắp ráp tiêu chuẩn, và ca ngoài không quá chặt trong vỏ bọc.
Nhiệt độ vừa phải: Chênh lệch nhiệt độ giữa vòng bi và môi trường nằm trong khoảng 30°C đến 50°C.
Ứng dụng phổ biến: Thiết bị gia dụng, máy bơm nước, hộp số và hầu hết các máy móc thông thường. - Chọn C3 (Khe hở lớn) — Tiêu chuẩn công nghiệp
Mục tiêu: Thích ứng với giãn nở nhiệt và lắp dôi.
Lắp dôi (Interference Fits): Được sử dụng khi cần lắp chặt để ngăn ca trong bị trượt trên trục; sự "giãn nở" do lắp chặt sẽ tiêu hao phần khe hở thừa này.
Nhiệt độ cao / Tốc độ cao: Tốc độ quay nhanh sinh ra nhiệt ma sát, khiến các viên bi và ca vòng bi giãn nở nhanh chóng.
Chênh lệch nhiệt độ lớn: Khi nhiệt độ hoạt động của vòng bi cao hơn đáng kể so với nhiệt độ vỏ bọc.
Ứng dụng phổ biến: Động cơ công nghiệp, moay ơ bánh xe ô tô, máy nén điều hòa không khí (AC) và máy ly tâm tốc độ cao. - Chọn C4 / C5 (Khe hở cực lớn)
Mục tiêu: Nhiệt độ cực cao.
Môi trường nhiệt cao: Dành cho vòng bi trong lò nung, máy sấy công nghiệp hoặc máy làm giấy, nơi sự giãn nở kim loại diễn ra ở mức độ khắc nghiệt.
Tải trọng va đập lớn: Khi tải trọng lớn có thể gây biến dạng trục nhẹ.
Ứng dụng phổ biến: Xe phơi lò nung, máy đúc liên tục, sàng rung và máy phát điện cỡ lớn.
vibration acceleration-dB
vibration acceleration-dB
Trong ngành công nghiệp vòng bi, các mã hiệu như Z1, Z2 và Z3 đề cập đến mức gia tốc rung của vòng bi, hay thường được gọi là "mức độ ồn".
Nói một cách đơn giản, các mã này thể hiện cường độ rung do vòng bi tạo ra trong quá trình hoạt động: số càng lớn, độ rung càng thấp và vận hành càng êm ái.
Cấp độ rung ISO 15242
Vận tốc rung
Vận tốc rung
Giá trị vận tốc rung cho model vòng bi này, được đo bằng um/s theo tiêu chuẩn ISO 15242, như sau:
Chỉ số V-Rating (Vận tốc rung) là gì?
V-Rating là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng tổng thể của vòng bi theo tiêu chuẩn ISO 15242. Nó đo lường vận tốc rung (thường tính bằng um/s) trong khi vòng bi hoạt động dưới các tốc độ và tải trọng cụ thể để ghi nhận năng lượng rung động trên các dải tần số từ thấp đến trung bình.
Chỉ số này đóng vai trò là thước đo tiêu chuẩn quốc tế về mức độ vận hành êm ái. Chỉ số V-Rating cao hơn (như V1, V2 hoặc V3) cho thấy vòng bi đã trải qua quá trình kiểm soát chất lượng chính xác và nghiêm ngặt. Điều này bao gồm:
Hình học rãnh lăn vượt trội: Giới hạn nghiêm ngặt về độ tròn, độ gợn sóng và độ nhám bề mặt.
Thành phần có độ chính xác cao: Nâng cao độ hoàn thiện bề mặt của các viên bi thép và giảm thiểu độ lệch tâm (độ ô-van) của vòng cách.
Lắp ráp xuất sắc: Độ chính xác quay cao hơn và môi trường bên trong sạch hơn.
Tóm lại, cấp độ ISO 15242 càng cao đảm bảo rằng các bộ phận bên trong vòng bi được gia công và lắp ráp chính xác hơn, mang lại hiệu suất hoạt động êm ái hơn và tuổi thọ dài hơn.
B543V-2RS
d: 39.7mm
D:50.8 mm
B: 7.14mm
Lớp phủ PVD (Chất lắng hơi vật lý) trên vòng bi tạo ra một màng dày cực mỏng (ở mức micromet) dày đặc trên bề mặt, mang lại những ưu điểm chính:
-
Độ cứng vượt trội (tới HV2000+), nâng cao khả năng chống mài mòn và độ bền mệt mòn để kéo dài tuổi thọ vòng bi.
-
Hệ số ma sát thấp, giảm kháng hoạt động và phát nhiệt để nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
-
Kháng ăn mòn vượt trội, phù hợp với môi trường khắc nghiệt (độ ẩm, axit, kiềm).
-
Độ ổn định ở nhiệt độ cao (các lớp phủ được lựa chọn có thể chịu được nhiệt độ trên 600°C), đảm bảo hiệu suất hoạt động đáng tin cậy dưới điều kiện tốc độ cao và tải trọng lớn.
-
Tính toàn vẹn của vật liệu cơ bản, vì quá trình chế biến ở nhiệt độ thấp (200-500°C) giữ nguyên các đặc tính cơ học ban đầu của thép vòng bi.
-
Sản xuất thân thiện với môi trường, không có chất thải hoặc khí thải nguy hiểm.
Được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, hệ thống ô tô, hàng không vũ trụ và các ngành công nghiệp yêu cầu cao khác.
